TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приско́рбие

giống trungbất động vật
priskórbije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приско́рбие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приско́рбие nghĩa là đáng tiếc, đau buồn, đau xót.

Nghĩa của приско́рбие

Danh từ

  1. cũ [sự] đáng tiếc.
  2. печаль [sự] đau buồn, đau xót, đau đớn.
    • с глубо́ким приско́рбимvới lòng đau buồn (đau xót) vô hạn, vô cùng đau đớn

Biến cách của приско́рбие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приско́рбиеприско́рбия
Sinh cách кого? чего?приско́рбияприско́рбий
Tặng cách кому? чему?приско́рбиюприско́рбиям
Đối cách кого? что?приско́рбиеприско́рбия
Công cụ cách кем? чем?приско́рбиемприско́рбиями
Giới cách о ком? о чём?приско́рбииприско́рбиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прискорбие nghĩa là gì?

прискорбие (danh từ) nghĩa là đáng tiếc, đau buồn, đau xót.

прискорбие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приско́рбие (phiên âm Latinh priskórbije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.