приско́рбный
Dấu sắc trên приско́рбный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приско́рбный nghĩa là đáng tiếc.
Nghĩa của приско́рбный
Tính từ
- Đáng tiếc; (печальный) đáng buồn, đau buồn, đau xót, đau đớn, đau thương.
- прискорбный слу́чайtrường hợp đáng buồn
- прискорбный видvẻ mặt đau thương
Biến cách của приско́рбный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | приско́рбный | приско́рбное | приско́рбная | приско́рбные |
| Sinh cách | приско́рбного | приско́рбного | приско́рбной | приско́рбных |
| Tặng cách | приско́рбному | приско́рбному | приско́рбной | приско́рбным |
| Đối cách | приско́рбный / приско́рбного | приско́рбное | приско́рбную | приско́рбные / приско́рбных |
| Công cụ cách | приско́рбным | приско́рбным | приско́рбной | приско́рбными |
| Giới cách | приско́рбном | приско́рбном | приско́рбной | приско́рбных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
прискорбный nghĩa là gì?
прискорбный (tính từ) nghĩa là đáng tiếc.
прискорбный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приско́рбный (phiên âm Latinh priskórbnyj, IPA [prʲɪˈskorbnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.