приску́чить
Dấu sắc trên приску́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приску́чить nghĩa là làm chán, làm chán ngấy.
Nghĩa của приску́чить
Động từ
- Làm chán, làm chán ngấy.
- ему́ всё э́то приску́читьилоtất cả những thứ ấy làm anh ta chán ngấy
Chia động từ приску́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приску́чу |
| ты | приску́чишь |
| он / она́ / оно́ | приску́чит |
| мы | приску́чим |
| вы | приску́чите |
| они́ | приску́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приску́чил |
| Giống cái (она́) | приску́чила |
| Giống trung (оно́) | приску́чило |
| Số nhiều (они́) | приску́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приску́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приску́чьте |
Câu hỏi thường gặp
прискучить nghĩa là gì?
прискучить (động từ) nghĩa là làm chán, làm chán ngấy.
прискучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приску́чить (phiên âm Latinh priskúčitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.