прислоня́ть
Dấu sắc trên прислоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прислоня́ть nghĩa là để tựa vào, để dựa vào.
Nghĩa của прислоня́ть
Động từ
- Để... tựa vào, để... dựa vào, tựa... vào, dựa... vào.
- прислоня́ть до́ску к забо́руđể tấm ván tựa (dựa) vào hàng rào, dựa (tựa) tấm ván vào hàng rào
Cặp thể của прислоня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прислоня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прислоня́ю |
| ты | прислоня́ешь |
| он / она́ / оно́ | прислоня́ет |
| мы | прислоня́ем |
| вы | прислоня́ете |
| они́ | прислоня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прислонять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прислоня́л |
| Giống cái (она́) | прислоня́ла |
| Giống trung (оно́) | прислоня́ло |
| Số nhiều (они́) | прислоня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прислоня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прислоня́йте |
Câu hỏi thường gặp
прислонять nghĩa là gì?
прислонять (động từ) nghĩa là để tựa vào, để dựa vào.
прислонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прислоня́ть (phiên âm Latinh prislonjátʹ, IPA [prʲɪsɫɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.