TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приспе́шник

giống đựcđộng vật
prispéšnik[prʲɪˈspʲeʂnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приспе́шник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приспе́шник nghĩa là tay sai.

Nghĩa của приспе́шник

Danh từ

  1. khinh [tên] tay sai.

Biến cách của приспе́шник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приспе́шникприспе́шники
Sinh cách кого? чего?приспе́шникаприспе́шников
Tặng cách кому? чему?приспе́шникуприспе́шникам
Đối cách кого? что?приспе́шникаприспе́шников
Công cụ cách кем? чем?приспе́шникомприспе́шниками
Giới cách о ком? о чём?приспе́шникеприспе́шниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

приспешник nghĩa là gì?

приспешник (danh từ) nghĩa là tay sai.

приспешник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приспе́шник (phiên âm Latinh prispéšnik, IPA [prʲɪˈspʲeʂnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.