TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приспоса́бливать

thể chưa hoàn thành
prisposáblivatʹ[prʲɪspɐˈsablʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приспоса́бливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приспоса́бливать nghĩa là làm thích dụng.

Nghĩa của приспоса́бливать

Động từ

  1. Làm... thích dụng; (применять для чего́-л.) ứng dụng, sử dụng, dùng.
    • приспосо́бить зда́ние под шко́луdùng (sử dụng) tòa nhà làm trường học

Cặp thể của приспоса́бливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приспоса́бливать

NgôiHiện tại
яприспоса́бливаю
тыприспоса́бливаешь
он / она́ / оно́приспоса́бливает
мыприспоса́бливаем
выприспоса́бливаете
они́приспоса́бливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приспосабливать.

Quá khứ

Giống đực (он)приспоса́бливал
Giống cái (она́)приспоса́бливала
Giống trung (оно́)приспоса́бливало
Số nhiều (они́)приспоса́бливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приспоса́бливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приспоса́бливайте

Họ từ của приспоса́бливать

Câu hỏi thường gặp

приспосабливать nghĩa là gì?

приспосабливать (động từ) nghĩa là làm thích dụng.

приспосабливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приспоса́бливать (phiên âm Latinh prisposáblivatʹ, IPA [prʲɪspɐˈsablʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.