присоединя́ться
Dấu sắc trên присоединя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
присоединя́ться nghĩa là gia nhập, tham gia, tán thành, đồng ý.
Nghĩa của присоединя́ться
Động từ
- Gia nhập, tham gia, sáp nhập, sát nhập, nhập vào.
- выражать своё согласие с ке́м-л., чем-л. Tán thành, đồng ý, ủng hộ, đứng về phía, theo.
- присоединя́ться к о́бщему мне́ниюtán thành (đồng ý với, theo) ý kiến chung
Cặp thể của присоединя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ присоединя́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | присоединя́юсь |
| ты | присоединя́ешься |
| он / она́ / оно́ | присоединя́ется |
| мы | присоединя́емся |
| вы | присоединя́етесь |
| они́ | присоединя́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + присоединяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | присоединя́лся |
| Giống cái (она́) | присоединя́лась |
| Giống trung (оно́) | присоединя́лось |
| Số nhiều (они́) | присоединя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | присоединя́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | присоединя́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
присоединяться nghĩa là gì?
присоединяться (động từ) nghĩa là gia nhập, tham gia, tán thành, đồng ý.
присоединяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là присоединя́ться (phiên âm Latinh prisojedinjátʹsja, IPA [prʲɪsə(j)ɪdʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.