TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приспосо́бленность

giống cáibất động vật
prisposóblennostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приспосо́бленность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приспосо́бленность nghĩa là thích nghi, thích ứng.

Nghĩa của приспосо́бленность

Danh từ

  1. [Sự, tính] thích nghi, thích ứng, thích hợp.

Biến cách của приспосо́бленность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приспосо́бленностьприспосо́бленности
Sinh cách кого? чего?приспосо́бленностиприспосо́бленностей
Tặng cách кому? чему?приспосо́бленностиприспосо́бленностям
Đối cách кого? что?приспосо́бленностьприспосо́бленности
Công cụ cách кем? чем?приспосо́бленностьюприспосо́бленностями
Giới cách о ком? о чём?приспосо́бленностиприспосо́бленностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приспособленность nghĩa là gì?

приспособленность (danh từ) nghĩa là thích nghi, thích ứng.

приспособленность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приспосо́бленность (phiên âm Latinh prisposóblennostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.