TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приспоса́бливаться

thể chưa hoàn thành
prisposáblivatʹsja[prʲɪspɐˈsablʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приспоса́бливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приспоса́бливаться nghĩa là thích nghi, thích ứng, xu thời, tùy thời.

Nghĩa của приспоса́бливаться

Động từ

  1. Thích nghi, thích ứng.
    • приспосо́биться к но́вым усло́виямthích nghi với hoàn cảnh mới, thích ứng với những điều kiện mới
  2. быть приспособленцем Xu thời, tùy thời.

Cặp thể của приспоса́бливаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приспоса́бливаться

NgôiHiện tại
яприспоса́бливаюсь
тыприспоса́бливаешься
он / она́ / оно́приспоса́бливается
мыприспоса́бливаемся
выприспоса́бливаетесь
они́приспоса́бливаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приспосабливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)приспоса́бливался
Giống cái (она́)приспоса́бливалась
Giống trung (оно́)приспоса́бливалось
Số nhiều (они́)приспоса́бливались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приспоса́бливайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приспоса́бливайтесь

Họ từ của приспоса́бливаться

Câu hỏi thường gặp

приспосабливаться nghĩa là gì?

приспосабливаться (động từ) nghĩa là thích nghi, thích ứng, xu thời, tùy thời.

приспосабливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приспоса́бливаться (phiên âm Latinh prisposáblivatʹsja, IPA [prʲɪspɐˈsablʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.