TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приспособля́ться

thể chưa hoàn thành
prisposobljátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приспособля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приспособля́ться nghĩa là thích nghi, thích ứng, xu thời, tùy thời.

Nghĩa của приспособля́ться

Nghĩa lấy theo mục приспосабливаться.

Động từ

  1. Thích nghi, thích ứng.
  2. Xu thời, tùy thời.

Cặp thể của приспособля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приспособля́ться

NgôiHiện tại
яприспособля́юсь
тыприспособля́ешься
он / она́ / оно́приспособля́ется
мыприспособля́емся
выприспособля́етесь
они́приспособля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приспособляться.

Quá khứ

Giống đực (он)приспособля́лся
Giống cái (она́)приспособля́лась
Giống trung (оно́)приспособля́лось
Số nhiều (они́)приспособля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приспособля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приспособля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

приспособляться nghĩa là gì?

приспособляться (động từ) nghĩa là thích nghi, thích ứng, xu thời, tùy thời.

приспособляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приспособля́ться (phiên âm Latinh prisposobljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.