TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приставно́й

pristavnój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приставно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приставно́й nghĩa là bắc vào, mắc vào.

Nghĩa của приставно́й

Tính từ

  1. Bắc vào, mắc vào.
    • приставной стул[chiếc, cái] ghế phụ
    • приставна́я ле́стница[cái] thang

Biến cách của приставно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchприставно́йприставно́еприставна́яприставны́е
Sinh cáchприставно́гоприставно́гоприставно́йприставны́х
Tặng cáchприставно́муприставно́муприставно́йприставны́м
Đối cáchприставно́йприставно́еприставну́юприставны́е
Công cụ cáchприставны́мприставны́мприставно́йприставны́ми
Giới cáchприставно́мприставно́мприставно́йприставны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

приставной nghĩa là gì?

приставной (tính từ) nghĩa là bắc vào, mắc vào.

приставной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приставно́й (phiên âm Latinh pristavnój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.