при́стально
prístalʹno[ˈprʲistəlʲnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên при́стально chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
при́стально nghĩa là một cách chằm chằm, chăm chắm.
Nghĩa của при́стально
Phó từ
- Một cách chằm chằm, chăm chắm, chòng chọc, trừng trừng; (вниметельно) [một cách] chăm chú, chú ý.
- при́стально смотре́ть на что́-л.nhìn chằm chằm (chăm chắm) cái gì, chòng chọc (trừng trừng) nhìn cái gì, dán mắt vào cái gì
Câu hỏi thường gặp
пристально nghĩa là gì?
пристально (phó từ) nghĩa là một cách chằm chằm, chăm chắm.
пристально đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là при́стально (phiên âm Latinh prístalʹno, IPA [ˈprʲistəlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.