при́стальный
Dấu sắc trên при́стальный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
при́стальный nghĩa là chằm chằm, chăm chắm.
Nghĩa của при́стальный
Tính từ
- Chằm chằm, chăm chắm, chòng chọc, trừng trừng; (внимательный) chăm chú, chú ý.
- пристальный взгляд[cái] nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú
- с при́стальным внима́нием[vc] hết sức chăm chú, rất chú ý
Biến cách của при́стальный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | при́стальный | при́стальное | при́стальная | при́стальные |
| Sinh cách | при́стального | при́стального | при́стальной | при́стальных |
| Tặng cách | при́стальному | при́стальному | при́стальной | при́стальным |
| Đối cách | при́стальный / при́стального | при́стальное | при́стальную | при́стальные / при́стальных |
| Công cụ cách | при́стальным | при́стальным | при́стальной | при́стальными |
| Giới cách | при́стальном | при́стальном | при́стальной | при́стальных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của при́стальный
| So sánh hơn | (по)при́стальнее |
Họ từ của при́стальный
Câu hỏi thường gặp
пристальный nghĩa là gì?
пристальный (tính từ) nghĩa là chằm chằm, chăm chắm.
пристальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là при́стальный (phiên âm Latinh prístalʹnyj, IPA [ˈprʲistəlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.