TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́стань

giống cáibất động vật
prístanʹ[ˈprʲistənʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́стань chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́стань nghĩa là bến tàu, bến đò.

Nghĩa của при́стань

Danh từ

  1. Bến tàu, bến đò, bến.
    • перен.chốn nương thân, nơi nương náu
    • ти́хая при́станьchốn nương thân yên tĩnh, nơi nương náu thanh bình; bến mê (поэт.)

Biến cách của при́стань (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́станьпри́стани
Sinh cách кого? чего?при́станипристане́й
Tặng cách кому? чему?при́станипристаня́м
Đối cách кого? что?при́станьпри́стани
Công cụ cách кем? чем?при́станьюпристаня́ми
Giới cách о ком? о чём?при́станипристаня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với при́стань

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пристань nghĩa là gì?

пристань (danh từ) nghĩa là bến tàu, bến đò.

пристань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́стань (phiên âm Latinh prístanʹ, IPA [ˈprʲistənʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.