при́стань
giống cáibất động vật
prístanʹ[ˈprʲistənʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên при́стань chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
при́стань nghĩa là bến tàu, bến đò.
Nghĩa của при́стань
Danh từ
- Bến tàu, bến đò, bến.
- перен.chốn nương thân, nơi nương náu
- ти́хая при́станьchốn nương thân yên tĩnh, nơi nương náu thanh bình; bến mê (поэт.)
Biến cách của при́стань (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | при́стань | при́стани |
| Sinh cách кого? чего? | при́стани | пристане́й |
| Tặng cách кому? чему? | при́стани | пристаня́м |
| Đối cách кого? что? | при́стань | при́стани |
| Công cụ cách кем? чем? | при́станью | пристаня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | при́стани | пристаня́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với при́стань
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
пристань nghĩa là gì?
пристань (danh từ) nghĩa là bến tàu, bến đò.
пристань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là при́стань (phiên âm Latinh prístanʹ, IPA [ˈprʲistənʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.