TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приста́нище

giống trungbất động vật
pristánišče[prʲɪˈstanʲɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приста́нище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приста́нище nghĩa là nơi chú ẩn, chỗ cư trú.

Nghĩa của приста́нище

Danh từ

  1. Nơi chú ẩn, chỗ cư trú, nơi nương náu, chốn nương thân.

Biến cách của приста́нище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приста́нищеприста́нища
Sinh cách кого? чего?приста́нищаприста́нищ
Tặng cách кому? чему?приста́нищуприста́нищам
Đối cách кого? что?приста́нищеприста́нища
Công cụ cách кем? чем?приста́нищемприста́нищами
Giới cách о ком? о чём?приста́нищеприста́нищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пристанище nghĩa là gì?

пристанище (danh từ) nghĩa là nơi chú ẩn, chỗ cư trú.

пристанище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приста́нище (phiên âm Latinh pristánišče, IPA [prʲɪˈstanʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.