TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пристегну́ть

thể hoàn thành
pristegnútʹ[prʲɪsʲtʲɪɡˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пристегну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пристегну́ть nghĩa là cài vào, móc vào.

Nghĩa của пристегну́ть

Thể hoàn thành của пристёгивать.

Động từ

  1. Cài... vào, móc... vào, gài... vào.

Cặp thể của пристегну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пристегну́ть

NgôiTương lai
япристегну́
тыпристегнёшь
он / она́ / оно́пристегнёт
мыпристегнём
выпристегнёте
они́пристегну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пристегну́л
Giống cái (она́)пристегну́ла
Giống trung (оно́)пристегну́ло
Số nhiều (они́)пристегну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пристегни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пристегни́те

Câu hỏi thường gặp

пристегнуть nghĩa là gì?

пристегнуть (động từ) nghĩa là cài vào, móc vào.

пристегнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пристегну́ть (phiên âm Latinh pristegnútʹ, IPA [prʲɪsʲtʲɪɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.