пристегну́ться
thể hoàn thành
pristegnútʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пристегну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пристегну́ться nghĩa là cài vào, móc vào.
Nghĩa của пристегну́ться
Nghĩa lấy theo mục пристёгиваться.
Động từ
- [Được, bị] cài vào, móc vào, gài vào.
Câu hỏi thường gặp
пристегнуться nghĩa là gì?
пристегнуться (động từ) nghĩa là cài vào, móc vào.
пристегнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пристегну́ться (phiên âm Latinh pristegnútʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.