TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пристро́йка

giống cáibất động vật
pristrójka[prʲɪˈstrojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пристро́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пристро́йка nghĩa là nhà phụ, nhà ngang.

Nghĩa của пристро́йка

Danh từ

  1. Nhà phụ, nhà ngang, nhà dưới.

Biến cách của пристро́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пристро́йкапристро́йки
Sinh cách кого? чего?пристро́йкипристро́ек
Tặng cách кому? чему?пристро́йкепристро́йкам
Đối cách кого? что?пристро́йкупристро́йки
Công cụ cách кем? чем?пристро́йкойпристро́йками
Giới cách о ком? о чём?пристро́йкепристро́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пристро́йка

Câu hỏi thường gặp

пристройка nghĩa là gì?

пристройка (danh từ) nghĩa là nhà phụ, nhà ngang.

пристройка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пристро́йка (phiên âm Latinh pristrójka, IPA [prʲɪˈstrojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.