пристра́иваться
Dấu sắc trên пристра́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пристра́иваться nghĩa là đứng vào, đứng cạnh, thu xếp vào.
Nghĩa của пристра́иваться
Động từ
- помещаться, располагаться где-л. Đứng vào, đứng cạnh, ngồi ghé vào, ngồi xuống cạnh.
- устраиваться на работу и т. п. Thu xếp... vào [làm].
Cặp thể của пристра́иваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пристра́иваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пристра́иваюсь |
| ты | пристра́иваешься |
| он / она́ / оно́ | пристра́ивается |
| мы | пристра́иваемся |
| вы | пристра́иваетесь |
| они́ | пристра́иваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пристраиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пристра́ивался |
| Giống cái (она́) | пристра́ивалась |
| Giống trung (оно́) | пристра́ивалось |
| Số nhiều (они́) | пристра́ивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пристра́ивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пристра́ивайтесь |
Họ từ của пристра́иваться
Câu hỏi thường gặp
пристраиваться nghĩa là gì?
пристраиваться (động từ) nghĩa là đứng vào, đứng cạnh, thu xếp vào.
пристраиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пристра́иваться (phiên âm Latinh pristráivatʹsja, IPA [prʲɪˈstraɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.