TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пристра́иваться

thể chưa hoàn thành
pristráivatʹsja[prʲɪˈstraɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пристра́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пристра́иваться nghĩa là đứng vào, đứng cạnh, thu xếp vào.

Nghĩa của пристра́иваться

Động từ

  1. помещаться, располагаться где-л. Đứng vào, đứng cạnh, ngồi ghé vào, ngồi xuống cạnh.
  2. устраиваться на работу и т. п. Thu xếp... vào [làm].

Cặp thể của пристра́иваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пристра́иваться

NgôiHiện tại
япристра́иваюсь
тыпристра́иваешься
он / она́ / оно́пристра́ивается
мыпристра́иваемся
выпристра́иваетесь
они́пристра́иваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пристраиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)пристра́ивался
Giống cái (она́)пристра́ивалась
Giống trung (оно́)пристра́ивалось
Số nhiều (они́)пристра́ивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пристра́ивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пристра́ивайтесь

Họ từ của пристра́иваться

Câu hỏi thường gặp

пристраиваться nghĩa là gì?

пристраиваться (động từ) nghĩa là đứng vào, đứng cạnh, thu xếp vào.

пристраиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пристра́иваться (phiên âm Latinh pristráivatʹsja, IPA [prʲɪˈstraɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.