пристрасти́ться
Dấu sắc trên пристрасти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пристрасти́ться nghĩa là ham thích, ham mê.
Nghĩa của пристрасти́ться
Động từ
- Ham thích, ham mê, ưa thích, say mê; (к чему-л. дурному) đam, đam mê, nghiện, nghiện ngập.
Chia động từ пристрасти́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пристращу́сь |
| ты | пристрасти́шься |
| он / она́ / оно́ | пристрасти́тся |
| мы | пристрасти́мся |
| вы | пристрасти́тесь |
| они́ | пристрастя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пристрасти́лся |
| Giống cái (она́) | пристрасти́лась |
| Giống trung (оно́) | пристрасти́лось |
| Số nhiều (они́) | пристрасти́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пристрасти́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пристрасти́тесь |
Câu hỏi thường gặp
пристраститься nghĩa là gì?
пристраститься (động từ) nghĩa là ham thích, ham mê.
пристраститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пристрасти́ться (phiên âm Latinh pristrastítʹsja, IPA [prʲɪstrɐˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.