TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пристрасти́ться

thể hoàn thành
pristrastítʹsja[prʲɪstrɐˈsʲtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пристрасти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пристрасти́ться nghĩa là ham thích, ham mê.

Nghĩa của пристрасти́ться

Động từ

  1. Ham thích, ham mê, ưa thích, say mê; (к чему-л. дурному) đam, đam mê, nghiện, nghiện ngập.

Chia động từ пристрасти́ться

NgôiTương lai
япристращу́сь
тыпристрасти́шься
он / она́ / оно́пристрасти́тся
мыпристрасти́мся
выпристрасти́тесь
они́пристрастя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пристрасти́лся
Giống cái (она́)пристрасти́лась
Giống trung (оно́)пристрасти́лось
Số nhiều (они́)пристрасти́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пристрасти́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пристрасти́тесь

Câu hỏi thường gặp

пристраститься nghĩa là gì?

пристраститься (động từ) nghĩa là ham thích, ham mê.

пристраститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пристрасти́ться (phiên âm Latinh pristrastítʹsja, IPA [prʲɪstrɐˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.