пристре́ливаться
Dấu sắc trên пристре́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пристре́ливаться nghĩa là bắn chỉnh, bắn điều chỉnh.
Nghĩa của пристре́ливаться
Động từ
- Bắn chỉnh, bắn điều chỉnh, bắn điều hướng.
Cặp thể của пристре́ливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пристре́ливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пристре́ливаюсь |
| ты | пристре́ливаешься |
| он / она́ / оно́ | пристре́ливается |
| мы | пристре́ливаемся |
| вы | пристре́ливаетесь |
| они́ | пристре́ливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пристреливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пристре́ливался |
| Giống cái (она́) | пристре́ливалась |
| Giống trung (оно́) | пристре́ливалось |
| Số nhiều (они́) | пристре́ливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пристре́ливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пристре́ливайтесь |
Câu hỏi thường gặp
пристреливаться nghĩa là gì?
пристреливаться (động từ) nghĩa là bắn chỉnh, bắn điều chỉnh.
пристреливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пристре́ливаться (phiên âm Latinh pristrélivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.