пристреля́ться
thể hoàn thành
pristreljátʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пристреля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пристреля́ться nghĩa là bắn chỉnh, bắn điều chỉnh.
Nghĩa của пристреля́ться
Nghĩa lấy theo mục пристреливаться.
Động từ
- Bắn chỉnh, bắn điều chỉnh, bắn điều hướng.
Câu hỏi thường gặp
пристреляться nghĩa là gì?
пристреляться (động từ) nghĩa là bắn chỉnh, bắn điều chỉnh.
пристреляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пристреля́ться (phiên âm Latinh pristreljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.