приступа́ть
Dấu sắc trên приступа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приступа́ть nghĩa là bắt đầu, bắt tay vào, chuyển sang.
Nghĩa của приступа́ть
Động từ
- начинать Bắt đầu, bắt tay vào, khởi đầu.
- переходить к чему-л. Chuyển sang.
- приступи́ть к исполне́нию свои́х обя́занностейbắt đầu làm nhiệm vụ, bắt đầu nhận việc
- приступи́ть к де́лу, работе́bắt tay vào việc, khởi sự, khỏi công
Cặp thể của приступа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приступа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приступа́ю |
| ты | приступа́ешь |
| он / она́ / оно́ | приступа́ет |
| мы | приступа́ем |
| вы | приступа́ете |
| они́ | приступа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приступать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приступа́л |
| Giống cái (она́) | приступа́ла |
| Giống trung (оно́) | приступа́ло |
| Số nhiều (они́) | приступа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приступа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приступа́йте |
Câu hỏi thường gặp
приступать nghĩa là gì?
приступать (động từ) nghĩa là bắt đầu, bắt tay vào, chuyển sang.
приступать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приступа́ть (phiên âm Latinh pristupátʹ, IPA [prʲɪstʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.