приступи́ть
Dấu sắc trên приступи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приступи́ть nghĩa là bắt đầu, bắt tay vào, chuyển sang.
Nghĩa của приступи́ть
Thể hoàn thành của приступа́ть.
Động từ
- Bắt đầu, bắt tay vào, khởi đầu.
- Chuyển sang.
Cặp thể của приступи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приступи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приступлю́ |
| ты | присту́пишь |
| он / она́ / оно́ | присту́пит |
| мы | присту́пим |
| вы | присту́пите |
| они́ | присту́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приступи́л |
| Giống cái (она́) | приступи́ла |
| Giống trung (оно́) | приступи́ло |
| Số nhiều (они́) | приступи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приступи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приступи́те |
Câu ví dụ với приступи́ть
- Я приступил к работе. Tôi bắt đầu công việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5913981
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
приступить nghĩa là gì?
приступить (động từ) nghĩa là bắt đầu, bắt tay vào, chuyển sang.
приступить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приступи́ть (phiên âm Latinh pristupítʹ, IPA [prʲɪstʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.