при́ступ
Dấu sắc trên при́ступ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
при́ступ nghĩa là cơn, tập kịch, đột kích.
Nghĩa của при́ступ
Danh từ
- припадок Cơn.
- при́ступ лихора́дкиcơn sốt
- при́ступ ка́шляcơn ho
- атака, штурм [trận, đợt] tập kịch, đột kích, tấn công, tiến công.
Biến cách của при́ступ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | при́ступ | при́ступы |
| Sinh cách кого? чего? | при́ступа | при́ступов |
| Tặng cách кому? чему? | при́ступу | при́ступам |
| Đối cách кого? что? | при́ступ | при́ступы |
| Công cụ cách кем? чем? | при́ступом | при́ступами |
| Giới cách о ком? о чём? | при́ступе | при́ступах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với при́ступ
Đồng nghĩa
Họ từ của при́ступ
Câu hỏi thường gặp
приступ nghĩa là gì?
приступ (danh từ) nghĩa là cơn, tập kịch, đột kích.
приступ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là при́ступ (phiên âm Latinh prístup, IPA [ˈprʲistʊp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.