TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́ступ

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prístup[ˈprʲistʊp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́ступ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́ступ nghĩa là cơn, tập kịch, đột kích.

Nghĩa của при́ступ

Danh từ

  1. припадок Cơn.
    • при́ступ лихора́дкиcơn sốt
    • при́ступ ка́шляcơn ho
  2. атака, штурм [trận, đợt] tập kịch, đột kích, tấn công, tiến công.

Biến cách của при́ступ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́ступпри́ступы
Sinh cách кого? чего?при́ступапри́ступов
Tặng cách кому? чему?при́ступупри́ступам
Đối cách кого? что?при́ступпри́ступы
Công cụ cách кем? чем?при́ступомпри́ступами
Giới cách о ком? о чём?при́ступепри́ступах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với при́ступ

Đồng nghĩa

Họ từ của при́ступ

Câu hỏi thường gặp

приступ nghĩa là gì?

приступ (danh từ) nghĩa là cơn, tập kịch, đột kích.

приступ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́ступ (phiên âm Latinh prístup, IPA [ˈprʲistʊp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.