TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приступаться

thể chưa hoàn thành
pristupatʹsja giọng máy của trình duyệt

приступаться nghĩa là đến gần, tới gần.

Nghĩa của приступаться

Động từ

  1. Đến gần, tới gần.

Câu hỏi thường gặp

приступаться nghĩa là gì?

приступаться (động từ) nghĩa là đến gần, tới gần.

приступаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приступаться (phiên âm Latinh pristupatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.