TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пристыди́ть

thể hoàn thành
pristydítʹ[prʲɪstɨˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пристыди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пристыди́ть nghĩa là làm xấu hổ, làm hổ thẹn.

Nghĩa của пристыди́ть

Động từ

  1. Làm xấu hổ, làm hổ thẹn, làm bẽ mặt, làm ngượng mặt. + đối cách

Chia động từ пристыди́ть

NgôiTương lai
япристыжу́
тыпристыди́шь
он / она́ / оно́пристыди́т
мыпристыди́м
выпристыди́те
они́пристыдя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пристыди́л
Giống cái (она́)пристыди́ла
Giống trung (оно́)пристыди́ло
Số nhiều (они́)пристыди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пристыди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пристыди́те

Câu hỏi thường gặp

пристыдить nghĩa là gì?

пристыдить (động từ) nghĩa là làm xấu hổ, làm hổ thẹn.

пристыдить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пристыди́ть (phiên âm Latinh pristydítʹ, IPA [prʲɪstɨˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.