пристыди́ть
Dấu sắc trên пристыди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пристыди́ть nghĩa là làm xấu hổ, làm hổ thẹn.
Nghĩa của пристыди́ть
Động từ
- Làm xấu hổ, làm hổ thẹn, làm bẽ mặt, làm ngượng mặt. + đối cách
Chia động từ пристыди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пристыжу́ |
| ты | пристыди́шь |
| он / она́ / оно́ | пристыди́т |
| мы | пристыди́м |
| вы | пристыди́те |
| они́ | пристыдя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пристыди́л |
| Giống cái (она́) | пристыди́ла |
| Giống trung (оно́) | пристыди́ло |
| Số nhiều (они́) | пристыди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пристыди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пристыди́те |
Câu hỏi thường gặp
пристыдить nghĩa là gì?
пристыдить (động từ) nghĩa là làm xấu hổ, làm hổ thẹn.
пристыдить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пристыди́ть (phiên âm Latinh pristydítʹ, IPA [prʲɪstɨˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.