TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пристяжна́я

giống cái
pristjažnája giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пристяжна́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пристяжна́я nghĩa là ngựa lề.

Nghĩa của пристяжна́я

Danh từ

  1. лошадь [con] ngựa lề.

Câu hỏi thường gặp

пристяжная nghĩa là gì?

пристяжная (danh từ) nghĩa là ngựa lề.

пристяжная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пристяжна́я (phiên âm Latinh pristjažnája); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.