TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

присужде́ние

giống trungbất động vật
prisuždénije[prʲɪsʊʐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên присужде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

присужде́ние nghĩa là tặng thưởng, trao tặng.

Nghĩa của присужде́ние

Danh từ

  1. награды, степени и т. п. [sự] tặng thưởng, trao tặng, phong.

Biến cách của присужде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?присужде́ниеприсужде́ния
Sinh cách кого? чего?присужде́нияприсужде́ний
Tặng cách кому? чему?присужде́ниюприсужде́ниям
Đối cách кого? что?присужде́ниеприсужде́ния
Công cụ cách кем? чем?присужде́ниемприсужде́ниями
Giới cách о ком? о чём?присужде́нииприсужде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

присуждение nghĩa là gì?

присуждение (danh từ) nghĩa là tặng thưởng, trao tặng.

присуждение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là присужде́ние (phiên âm Latinh prisuždénije, IPA [prʲɪsʊʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.