TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прису́тствующие

prisútstvujuščije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прису́тствующие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прису́тствующие nghĩa là những người có mặt.

Nghĩa của прису́тствующие

Danh từ

  1. Những người có mặt (hiện diện, tham dự).
    • спи́сок прису́тствующиеихdanh sách những người có mặt (hiện diện)

Câu hỏi thường gặp

присутствующие nghĩa là gì?

присутствующие (danh từ) nghĩa là những người có mặt.

присутствующие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прису́тствующие (phiên âm Latinh prisútstvujuščije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.