TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

присы́лка

giống cáibất động vật
prisýlka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên присы́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

присы́лка nghĩa là sự gửi đến, gửi tới.

Nghĩa của присы́лка

Danh từ

  1. Sự gửi đến, gửi tới,; phái đến, cử đến.

Biến cách của присы́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?присы́лкаприсы́лки
Sinh cách кого? чего?присы́лкиприсы́лок
Tặng cách кому? чему?присы́лкеприсы́лкам
Đối cách кого? что?присы́лкуприсы́лки
Công cụ cách кем? чем?присы́лкойприсы́лками
Giới cách о ком? о чём?присы́лкеприсы́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

присылка nghĩa là gì?

присылка (danh từ) nghĩa là sự gửi đến, gửi tới.

присылка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là присы́лка (phiên âm Latinh prisýlka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.