TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

присы́пка

giống cáibất động vật
prisýpka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên присы́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

присы́пка nghĩa là sự rắc, bột, phấn.

Nghĩa của присы́пка

Danh từ

  1. Sự rắc.
    • присыпка све́жей ры́бы со́лью[sự] rắc muối vào cá tươi
  2. порошок Bột, phấn, thuốc bột.
    • де́тская присыпкаphấn rôm, phấn trẻ con, bột tan

Biến cách của присы́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?присы́пкаприсы́пки
Sinh cách кого? чего?присы́пкиприсы́пок
Tặng cách кому? чему?присы́пкеприсы́пкам
Đối cách кого? что?присы́пкуприсы́пки
Công cụ cách кем? чем?присы́пкойприсы́пками
Giới cách о ком? о чём?присы́пкеприсы́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

присыпка nghĩa là gì?

присыпка (danh từ) nghĩa là sự rắc, bột, phấn.

присыпка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là присы́пка (phiên âm Latinh prisýpka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.