прита́скиваться
Dấu sắc trên прита́скиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прита́скиваться nghĩa là lê minhh, lê bước.
Nghĩa của прита́скиваться
Động từ
- Lê minhh, lê bước; dẫn xác đến.
Cặp thể của прита́скиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прита́скиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прита́скиваюсь |
| ты | прита́скиваешься |
| он / она́ / оно́ | прита́скивается |
| мы | прита́скиваемся |
| вы | прита́скиваетесь |
| они́ | прита́скиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + притаскиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прита́скивался |
| Giống cái (она́) | прита́скивалась |
| Giống trung (оно́) | прита́скивалось |
| Số nhiều (они́) | прита́скивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прита́скивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прита́скивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
притаскиваться nghĩa là gì?
притаскиваться (động từ) nghĩa là lê minhh, lê bước.
притаскиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прита́скиваться (phiên âm Latinh pritáskivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.