TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

притащи́ться

thể hoàn thành
pritaščítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên притащи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

притащи́ться nghĩa là lê minhh, lê bước.

Nghĩa của притащи́ться

Thể hoàn thành của прита́скиваться.

Động từ

  1. Lê minhh, lê bước; dẫn xác đến.

Cặp thể của притащи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ притащи́ться

NgôiTương lai
япритащу́сь
тыприта́щишься
он / она́ / оно́прита́щится
мыприта́щимся
выприта́щитесь
они́прита́щатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)притащи́лся
Giống cái (она́)притащи́лась
Giống trung (оно́)притащи́лось
Số nhiều (они́)притащи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)притащи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)притащи́тесь

Câu hỏi thường gặp

притащиться nghĩa là gì?

притащиться (động từ) nghĩa là lê minhh, lê bước.

притащиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là притащи́ться (phiên âm Latinh pritaščítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.