TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

притвори́ть

thể hoàn thành
pritvorítʹ[prʲɪtvɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên притвори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

притвори́ть nghĩa là đóng lại, đóng.

Nghĩa của притвори́ть

Thể hoàn thành của притворя́ть.

Động từ

  1. Đóng... lại, đóng; (неплотно) khép... lại, khép.

Cặp thể của притвори́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ притвори́ть

NgôiTương lai
япритворю́
тыпритвори́шь
он / она́ / оно́притвори́т
мыпритвори́м
выпритвори́те
они́притворя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)притвори́л
Giống cái (она́)притвори́ла
Giống trung (оно́)притвори́ло
Số nhiều (они́)притвори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)притвори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)притвори́те

Câu hỏi thường gặp

притворить nghĩa là gì?

притворить (động từ) nghĩa là đóng lại, đóng.

притворить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là притвори́ть (phiên âm Latinh pritvorítʹ, IPA [prʲɪtvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.