притвори́ть
Dấu sắc trên притвори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
притвори́ть nghĩa là đóng lại, đóng.
Nghĩa của притвори́ть
Thể hoàn thành của притворя́ть.
Động từ
- Đóng... lại, đóng; (неплотно) khép... lại, khép.
Cặp thể của притвори́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ притвори́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | притворю́ |
| ты | притвори́шь |
| он / она́ / оно́ | притвори́т |
| мы | притвори́м |
| вы | притвори́те |
| они́ | притворя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | притвори́л |
| Giống cái (она́) | притвори́ла |
| Giống trung (оно́) | притвори́ло |
| Số nhiều (они́) | притвори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | притвори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | притвори́те |
Câu hỏi thường gặp
притворить nghĩa là gì?
притворить (động từ) nghĩa là đóng lại, đóng.
притворить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là притвори́ть (phiên âm Latinh pritvorítʹ, IPA [prʲɪtvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.