Dấu sắc trên притво́рно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
притво́рно nghĩa là một cách giả vờ, vờ vĩnh.
Nghĩa của притво́рно
Phó từ
Một cách giả vờ, vờ vĩnh, giả đò.
Câu hỏi thường gặp
притворно nghĩa là gì?
притворно (phó từ) nghĩa là một cách giả vờ, vờ vĩnh.
притворно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là притво́рно (phiên âm Latinh pritvórno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.