притесня́ть
Dấu sắc trên притесня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
притесня́ть nghĩa là lấn áp, lấn át.
Nghĩa của притесня́ть
Động từ
- Lấn áp, lấn át, áp chế, áp bức, ức hiếp, ức chế, hà hiếp, o ép.
Cặp thể của притесня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ притесня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | притесня́ю |
| ты | притесня́ешь |
| он / она́ / оно́ | притесня́ет |
| мы | притесня́ем |
| вы | притесня́ете |
| они́ | притесня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + притеснять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | притесня́л |
| Giống cái (она́) | притесня́ла |
| Giống trung (оно́) | притесня́ло |
| Số nhiều (они́) | притесня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | притесня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | притесня́йте |
Câu hỏi thường gặp
притеснять nghĩa là gì?
притеснять (động từ) nghĩa là lấn áp, lấn át.
притеснять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là притесня́ть (phiên âm Latinh pritesnjátʹ, IPA [prʲɪtʲɪsˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.