TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

притесня́ть

thể chưa hoàn thành
pritesnjátʹ[prʲɪtʲɪsˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên притесня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

притесня́ть nghĩa là lấn áp, lấn át.

Nghĩa của притесня́ть

Động từ

  1. Lấn áp, lấn át, áp chế, áp bức, ức hiếp, ức chế, hà hiếp, o ép.

Cặp thể của притесня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ притесня́ть

NgôiHiện tại
япритесня́ю
тыпритесня́ешь
он / она́ / оно́притесня́ет
мыпритесня́ем
выпритесня́ете
они́притесня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + притеснять.

Quá khứ

Giống đực (он)притесня́л
Giống cái (она́)притесня́ла
Giống trung (оно́)притесня́ло
Số nhiều (они́)притесня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)притесня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)притесня́йте

Câu hỏi thường gặp

притеснять nghĩa là gì?

притеснять (động từ) nghĩa là lấn áp, lấn át.

притеснять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là притесня́ть (phiên âm Latinh pritesnjátʹ, IPA [prʲɪtʲɪsˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.