TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прити́скивать

thể chưa hoàn thành
pritískivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прити́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прити́скивать nghĩa là đè mạnh, ép mạnh.

Nghĩa của прити́скивать

Động từ

  1. Đè mạnh, ép mạnh, kẹp chặt, ghì chặt.

Cặp thể của прити́скивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прити́скивать

NgôiHiện tại
яприти́скиваю
тыприти́скиваешь
он / она́ / оно́прити́скивает
мыприти́скиваем
выприти́скиваете
они́прити́скивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + притискивать.

Quá khứ

Giống đực (он)прити́скивал
Giống cái (она́)прити́скивала
Giống trung (оно́)прити́скивало
Số nhiều (они́)прити́скивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прити́скивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прити́скивайте

Câu hỏi thường gặp

притискивать nghĩa là gì?

притискивать (động từ) nghĩa là đè mạnh, ép mạnh.

притискивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прити́скивать (phiên âm Latinh pritískivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.