прити́снуть
Dấu sắc trên прити́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прити́снуть nghĩa là đè mạnh, ép mạnh.
Nghĩa của прити́снуть
Thể hoàn thành của прити́скивать.
Động từ
- Đè mạnh, ép mạnh, kẹp chặt, ghì chặt.
Cặp thể của прити́снуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прити́снуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прити́сну |
| ты | прити́снешь |
| он / она́ / оно́ | прити́снет |
| мы | прити́снем |
| вы | прити́снете |
| они́ | прити́снут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прити́снул |
| Giống cái (она́) | прити́снула |
| Giống trung (оно́) | прити́снуло |
| Số nhiều (они́) | прити́снули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прити́сни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прити́сните |
Câu hỏi thường gặp
притиснуть nghĩa là gì?
притиснуть (động từ) nghĩa là đè mạnh, ép mạnh.
притиснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прити́снуть (phiên âm Latinh pritísnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.