приткну́ться
Dấu sắc trên приткну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приткну́ться nghĩa là ghé ngồi, ghé lưng.
Nghĩa của приткну́ться
Động từ
- Ghé ngồi, ghé lưng, ngả lưng.
Chia động từ приткну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приткну́сь |
| ты | приткнёшься |
| он / она́ / оно́ | приткнётся |
| мы | приткнёмся |
| вы | приткнётесь |
| они́ | приткну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приткну́лся |
| Giống cái (она́) | приткну́лась |
| Giống trung (оно́) | приткну́лось |
| Số nhiều (они́) | приткну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приткни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приткни́тесь |
Họ từ của приткну́ться
Câu hỏi thường gặp
приткнуться nghĩa là gì?
приткнуться (động từ) nghĩa là ghé ngồi, ghé lưng.
приткнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приткну́ться (phiên âm Latinh pritknútʹsja, IPA [prʲɪtkˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.