TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приткну́ться

thể hoàn thành
pritknútʹsja[prʲɪtkˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приткну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приткну́ться nghĩa là ghé ngồi, ghé lưng.

Nghĩa của приткну́ться

Động từ

  1. Ghé ngồi, ghé lưng, ngả lưng.

Chia động từ приткну́ться

NgôiTương lai
яприткну́сь
тыприткнёшься
он / она́ / оно́приткнётся
мыприткнёмся
выприткнётесь
они́приткну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приткну́лся
Giống cái (она́)приткну́лась
Giống trung (оно́)приткну́лось
Số nhiều (они́)приткну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приткни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приткни́тесь

Họ từ của приткну́ться

Câu hỏi thường gặp

приткнуться nghĩa là gì?

приткнуться (động từ) nghĩa là ghé ngồi, ghé lưng.

приткнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приткну́ться (phiên âm Latinh pritknútʹsja, IPA [prʲɪtkˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.