ткнуть
ткнуть nghĩa là chọc.
Nghĩa của ткнуть
Động từ
- Chọc.
Cặp thể của ткнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ткнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ткну́ |
| ты | ткнёшь |
| он / она́ / оно́ | ткнёт |
| мы | ткнём |
| вы | ткнёте |
| они́ | ткну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ткну́л |
| Giống cái (она́) | ткну́ла |
| Giống trung (оно́) | ткну́ло |
| Số nhiều (они́) | ткну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ткни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ткни́те |
Họ từ của ткнуть
Câu hỏi thường gặp
ткнуть nghĩa là gì?
ткнуть (động từ) nghĩa là chọc.
ткнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ткнуть (phiên âm Latinh tknutʹ, IPA [tknutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.