TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ткнуть

thể hoàn thành
tknutʹ[tknutʲ] giọng máy của trình duyệt

ткнуть nghĩa là chọc.

Nghĩa của ткнуть

Động từ

  1. Chọc.

Cặp thể của ткнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ткнуть

NgôiTương lai
яткну́
тыткнёшь
он / она́ / оно́ткнёт
мыткнём
выткнёте
они́ткну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ткну́л
Giống cái (она́)ткну́ла
Giống trung (оно́)ткну́ло
Số nhiều (они́)ткну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ткни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ткни́те

Họ từ của ткнуть

Câu hỏi thường gặp

ткнуть nghĩa là gì?

ткнуть (động từ) nghĩa là chọc.

ткнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ткнуть (phiên âm Latinh tknutʹ, IPA [tknutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.