TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прито́пнуть

thể hoàn thành
pritópnutʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прито́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прито́пнуть nghĩa là giậm chân, giậm.

Nghĩa của прито́пнуть

Thể hoàn thành của прито́пывать.

Động từ

  1. Giậm chân, giậm.

Cặp thể của прито́пнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прито́пнуть

NgôiTương lai
яприто́пну
тыприто́пнешь
он / она́ / оно́прито́пнет
мыприто́пнем
выприто́пнете
они́прито́пнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прито́пнул
Giống cái (она́)прито́пнула
Giống trung (оно́)прито́пнуло
Số nhiều (они́)прито́пнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прито́пни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прито́пните

Câu hỏi thường gặp

притопнуть nghĩa là gì?

притопнуть (động từ) nghĩa là giậm chân, giậm.

притопнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прито́пнуть (phiên âm Latinh pritópnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.