прито́н
giống đựcbất động vật
pritón[prʲɪˈton]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên прито́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прито́н nghĩa là tổ quỉ, tổ quỷ.
Nghĩa của прито́н
Danh từ
- Tổ quỉ, tổ quỷ, ổ gian phi, ổ lưu manh, ổ, hắc điếm.
- воровско́й прито́нổ trộm cắp, ổ gian phi, ổ đạo tặc
- иго́рный прито́нsòng bạc, nơi gá bạc, nơi sát phạt
Biến cách của прито́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прито́н | прито́ны |
| Sinh cách кого? чего? | прито́на | прито́нов |
| Tặng cách кому? чему? | прито́ну | прито́нам |
| Đối cách кого? что? | прито́н | прито́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | прито́ном | прито́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | прито́не | прито́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прито́н
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
притон nghĩa là gì?
притон (danh từ) nghĩa là tổ quỉ, tổ quỷ.
притон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прито́н (phiên âm Latinh pritón, IPA [prʲɪˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.