TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прито́н

giống đựcbất động vật
pritón[prʲɪˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прито́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прито́н nghĩa là tổ quỉ, tổ quỷ.

Nghĩa của прито́н

Danh từ

  1. Tổ quỉ, tổ quỷ, ổ gian phi, ổ lưu manh, ổ, hắc điếm.
    • воровско́й прито́нổ trộm cắp, ổ gian phi, ổ đạo tặc
    • иго́рный прито́нsòng bạc, nơi gá bạc, nơi sát phạt

Biến cách của прито́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прито́нприто́ны
Sinh cách кого? чего?прито́наприто́нов
Tặng cách кому? чему?прито́нуприто́нам
Đối cách кого? что?прито́нприто́ны
Công cụ cách кем? чем?прито́номприто́нами
Giới cách о ком? о чём?прито́неприто́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прито́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

притон nghĩa là gì?

притон (danh từ) nghĩa là tổ quỉ, tổ quỷ.

притон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прито́н (phiên âm Latinh pritón, IPA [prʲɪˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.