прито́пывать
Dấu sắc trên прито́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прито́пывать nghĩa là giậm chân, giậm.
Nghĩa của прито́пывать
Động từ
- Giậm chân, giậm.
- прито́пывать ного́йgiậm chân
- тк. несов.(в такт чему́-л.) — giậm chân đánh nhịp
Cặp thể của прито́пывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прито́пывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прито́пываю |
| ты | прито́пываешь |
| он / она́ / оно́ | прито́пывает |
| мы | прито́пываем |
| вы | прито́пываете |
| они́ | прито́пывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + притопывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прито́пывал |
| Giống cái (она́) | прито́пывала |
| Giống trung (оно́) | прито́пывало |
| Số nhiều (они́) | прито́пывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прито́пывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прито́пывайте |
Câu hỏi thường gặp
притопывать nghĩa là gì?
притопывать (động từ) nghĩa là giậm chân, giậm.
притопывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прито́пывать (phiên âm Latinh pritópyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.