TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́торность

giống cáibất động vật
prítornostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́торность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́торность nghĩa là ngọt sắc, ngọt gắt.

Nghĩa của при́торность

Danh từ

  1. [Sự, độ] ngọt sắc, ngọt gắt, quá ngọt.
  2. nghĩa bóng [sự, tính chất] ngọt xớt, ngọt ngào, ngọt lịm.

Biến cách của при́торность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́торностьпри́торности
Sinh cách кого? чего?при́торностипри́торностей
Tặng cách кому? чему?при́торностипри́торностям
Đối cách кого? что?при́торностьпри́торности
Công cụ cách кем? чем?при́торностьюпри́торностями
Giới cách о ком? о чём?при́торностипри́торностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приторность nghĩa là gì?

приторность (danh từ) nghĩa là ngọt sắc, ngọt gắt.

приторность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́торность (phiên âm Latinh prítornostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.