TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

притро́нуться

thể hoàn thành
pritrónutʹsja[prʲɪˈtronʊt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên притро́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

притро́нуться nghĩa là sờ, mó.

Nghĩa của притро́нуться

Thể hoàn thành của притра́гиваться.

Động từ

  1. Sờ, mó, chạm nhẹ, đụng nhẹ.

Cặp thể của притро́нуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ притро́нуться

NgôiTương lai
япритро́нусь
тыпритро́нешься
он / она́ / оно́притро́нется
мыпритро́немся
выпритро́нетесь
они́притро́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)притро́нулся
Giống cái (она́)притро́нулась
Giống trung (оно́)притро́нулось
Số nhiều (они́)притро́нулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)притро́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)притро́ньтесь

Câu hỏi thường gặp

притронуться nghĩa là gì?

притронуться (động từ) nghĩa là sờ, mó.

притронуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là притро́нуться (phiên âm Latinh pritrónutʹsja, IPA [prʲɪˈtronʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.