TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

притупле́ние

giống trungbất động vật
prituplénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên притупле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

притупле́ние nghĩa là sự yếu đi, giảm sút.

Nghĩa của притупле́ние

Danh từ

  1. Sự yếu đi, giảm sút.
    • притупление бди́тельности[sự] giảm sút tính cảnh giác

Biến cách của притупле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?притупле́ниепритупле́ния
Sinh cách кого? чего?притупле́нияпритупле́ний
Tặng cách кому? чему?притупле́ниюпритупле́ниям
Đối cách кого? что?притупле́ниепритупле́ния
Công cụ cách кем? чем?притупле́ниемпритупле́ниями
Giới cách о ком? о чём?притупле́ниипритупле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

притупление nghĩa là gì?

притупление (danh từ) nghĩa là sự yếu đi, giảm sút.

притупление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là притупле́ние (phiên âm Latinh prituplénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.