притра́гиваться
Dấu sắc trên притра́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
притра́гиваться nghĩa là sờ, mó.
Nghĩa của притра́гиваться
Động từ
- Sờ, mó, chạm nhẹ, đụng nhẹ.
- не прито́нуться к еде́không ăn tí gì, không đụng đũa đến thức ăn
Cặp thể của притра́гиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ притра́гиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | притра́гиваюсь |
| ты | притра́гиваешься |
| он / она́ / оно́ | притра́гивается |
| мы | притра́гиваемся |
| вы | притра́гиваетесь |
| они́ | притра́гиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + притрагиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | притра́гивался |
| Giống cái (она́) | притра́гивалась |
| Giống trung (оно́) | притра́гивалось |
| Số nhiều (они́) | притра́гивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | притра́гивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | притра́гивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
притрагиваться nghĩa là gì?
притрагиваться (động từ) nghĩa là sờ, mó.
притрагиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là притра́гиваться (phiên âm Latinh pritrágivatʹsja, IPA [prʲɪˈtraɡʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.