TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

притупля́ть

thể chưa hoàn thành
pritupljátʹ[prʲɪtʊˈplʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên притупля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

притупля́ть nghĩa là làm cùn.

Nghĩa của притупля́ть

Động từ

  1. Làm cùn.
    • перен.làm yếu đi, làm giảm sút

Cặp thể của притупля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ притупля́ть

NgôiHiện tại
япритупля́ю
тыпритупля́ешь
он / она́ / оно́притупля́ет
мыпритупля́ем
выпритупля́ете
они́притупля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + притуплять.

Quá khứ

Giống đực (он)притупля́л
Giống cái (она́)притупля́ла
Giống trung (оно́)притупля́ло
Số nhiều (они́)притупля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)притупля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)притупля́йте

Họ từ của притупля́ть

Câu hỏi thường gặp

притуплять nghĩa là gì?

притуплять (động từ) nghĩa là làm cùn.

притуплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là притупля́ть (phiên âm Latinh pritupljátʹ, IPA [prʲɪtʊˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.