притяза́ть
thể chưa hoàn thành
pritjazátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên притяза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
притяза́ть nghĩa là yêu sách, đòi hỏi.
Nghĩa của притяза́ть
Động từ
- Yêu sách, đòi hỏi; (провлять стремление к достижению чего-л.) có kỳ vọng, có hoài bão, có khát vọng, có tham vọng.
Chia động từ притяза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | притяза́ю |
| ты | притяза́ешь |
| он / она́ / оно́ | притяза́ет |
| мы | притяза́ем |
| вы | притяза́ете |
| они́ | притяза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + притязать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | притяза́л |
| Giống cái (она́) | притяза́ла |
| Giống trung (оно́) | притяза́ло |
| Số nhiều (они́) | притяза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | притяза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | притяза́йте |
Câu hỏi thường gặp
притязать nghĩa là gì?
притязать (động từ) nghĩa là yêu sách, đòi hỏi.
притязать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là притяза́ть (phiên âm Latinh pritjazátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.