TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

притяза́ть

thể chưa hoàn thành
pritjazátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên притяза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

притяза́ть nghĩa là yêu sách, đòi hỏi.

Nghĩa của притяза́ть

Động từ

  1. Yêu sách, đòi hỏi; (провлять стремление к достижению чего-л.) có kỳ vọng, có hoài bão, có khát vọng, có tham vọng.

Chia động từ притяза́ть

NgôiHiện tại
япритяза́ю
тыпритяза́ешь
он / она́ / оно́притяза́ет
мыпритяза́ем
выпритяза́ете
они́притяза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + притязать.

Quá khứ

Giống đực (он)притяза́л
Giống cái (она́)притяза́ла
Giống trung (оно́)притяза́ло
Số nhiều (они́)притяза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)притяза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)притяза́йте

Câu hỏi thường gặp

притязать nghĩa là gì?

притязать (động từ) nghĩa là yêu sách, đòi hỏi.

притязать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là притяза́ть (phiên âm Latinh pritjazátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.